dẫn chuyện

dẫn chuyện

Bà cụ thường dẫn chuyện về tuổi thơ của bà cho lũ trẻ nghe.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hướng dẫn, dắt dẫn câu chuyện: "dẫn chuyện" chỉ hành động chủ động đưa ra các ý tưởng, tình tiết để một câu chuyện được kể một cách mạch lạc, trình tự.
    • Làm người kể chính: "dẫn chuyện" cũng được dùng để nói về vai trò của người kể chuyện chính trong một tác phẩm tự sự, chương trình phát thanh, hoặc buổi trò chuyện.
  2. Danh từ:

    • Người dẫn chuyện: chỉ người thực hiện vai trò kể chuyện, dắt dẫn câu chuyện trong các chương trình truyền hình, phát thanh, hoặc văn bản tự sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy tài dẫn chuyện rất cuốn hút. (Anh ấy khả năng hướng dẫn câu chuyện một cách hấp dẫn.)
    • giáo dẫn chuyện cho học sinh nghe về lịch sử dân tộc. ( giáo kể dắt dẫn câu chuyện lịch sử cho học sinh.)
  • Danh từ:

    • Người dẫn chuyện trong chương trình này rất chuyên nghiệp. (Người thực hiện vai trò kể chuyện trong chương trình này rất chuyên nghiệp.)
    • Tác phẩm một người dẫn chuyện xưng "tôi". (Tác phẩm một nhân vật kể chuyện chính dùng ngôi thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn chuyện viên": người làm công việc dẫn chuyện chuyên nghiệp, thường trong các chương trình phát thanh, truyền hình.

    • Dẫn chuyện viên đã tạo nên không khí sôi động cho chương trình. (Người dẫn chuyện chuyên nghiệp đã làm chương trình thêm sinh động.)
  • "giọng dẫn chuyện": cách thức, giọng điệu khi thực hiện vai trò dẫn chuyện.

    • Giọng dẫn chuyện của anh ấy ấm áp truyền cảm. (Cách anh ấy kể chuyện giọng ấm áp gây xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẫn dắt (động từ): hướng dẫn, chỉ đường về mặt tinh thần hoặc hành động.

    • Người thầy dẫn dắt học sinh đến với tri thức. (Người thầy hướng dẫn học sinh tiếp cận kiến thức.)
  • Kể chuyện (động từ): trình bày một câu chuyện bằng lời nói hoặc văn bản.

    • thường kể chuyện cổ tích cho cháu nghe. ( thường trình bày các câu chuyện cổ tích cho cháu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dắt dẫn: hướng dẫn, đưa ra lộ trình cho câu chuyện.
  • Chủ xướng: đứng ra tổ chức điều khiển nội dung câu chuyện (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Dẫn chuyện như rót mật vào tai: cách dẫn chuyện ngọt ngào, hấp dẫn đến mức người nghe say mê.
    • ấy dẫn chuyện như rót mật vào tai, ai nghe cũng thích. (Cách ấy kể chuyện hấp dẫn đến nỗi mọi người đều yêu thích.)